dáng vẻ nhìn từ sau lưng
danh từ
1.うしろすがた 「後ろ姿」​​
câu, diễn đạt
2.うしろすがた 「後ろ姿」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dáng vẻ nhìn từ sau lưng

1. Cảnh quay ngắn dáng vẻ nhìn từ sau lưng của ai đó.
(人)の後ろ姿が映る短いシーン
2. Dáng vẻ nhìn từ sau lưng đầy sức quyến rũ
魅力的な後ろ姿

Kanji liên quan

HẬUゴ、コウ