dáng vẻ yểu điệu
danh từ
1.きょうたい 「嬌態」 [KIỀU THÁI]​​
câu, diễn đạt
2.きょうたい 「嬌態」 [KIỀU THÁI]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

THÁIタイ
KIỀUキョウ