dáng vóc
danh từ
1.からだつき 「体付き」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dáng vóc

1. dáng vóc của anh ta là một bản copy của ông bố
彼葉体付きが父にそっくりだ

Kanji liên quan

PHÓ
THỂタイ、テイ