dáng yểu điệu thục nữ
danh từ
1.きょうし 「嬌姿」 [KIỀU TƯ]​​
câu, diễn đạt
2.きょうし 「嬌姿」 [KIỀU TƯ]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

KIỀUキョウ