danh
1.なまえ 「名前」​​
danh từ
2.な 「名」​​
3.ゆうめいな 「有名な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ danh

1. hữu danh vô thực
名あり実なし

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
TIỀNゼン
HỮUユウ、ウ