dành cho
danh từ
1.むけ 「向け」​​
2.・・・のためひきよせる 「...のため引き寄せる」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dành cho

1. hàng hóa dành cho người nước ngoài
外国 〜 の製品

Kanji liên quan

DẪNイン
HƯỚNGコウ
KỲ