dành cho người nước ngoài
danh từ
1.がいじんむけ 「外人向け」​​
câu, diễn đạt
2.がいじんむけ 「外人向け」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dành cho người nước ngoài

1. khách sạn dành cho người nước ngoài
外人向けホテル
2. trung tâm mua bán dành cho người nước ngoài
外人向けモール

Kanji liên quan

HƯỚNGコウ
NHÂNジン、ニン
NGOẠIガイ、ゲ