danh dự
danh từ
1.せっそう 「節操」​​
2.ほまれ 「誉れ」​​
3.みさお 「操」​​
4.めいよ 「名誉」​​
5.めんぼく 「面目」​​
6.めんもく 「面目」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
DANHメイ、ミョウ
DIỆNメン、ベン
THAO,THÁOソウ、サン
TIẾTセツ、セチ
DỰ