danh mục sách
danh từ
1.としょもくろく 「図書目録」 [ĐỒ THƯ MỤC LỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ danh mục sách

1. Tạo lên 1 danh mục sách
図書目録を作る
2. Vào danh mục sách thông qua Internet
インターネット経由で図書目録を利用する

Kanji liên quan

ĐỒズ、ト
MỤCモク、ボク
LỤCロク
THƯショ