danh nghĩa
danh từ
1.な 「名」​​
2.めいぎ 「名義」​​
3.めいもく 「名目」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ danh nghĩa

1. với danh nghĩa tự vệ che giấu âm mưu xâm lược
自衛の名の下に侵略を図る
2. giá trị danh nghĩa
名目値

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
DANHメイ、ミョウ
NGHĨA