danh thơm
danh từ
1.ほうめい 「芳名」​​
2.めいかおり 「名香」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
HƯƠNGコウ、キョウ
PHƯƠNGホウ