danh tiếng về sắc đẹp
danh từ
1.きょうめい 「嬌名」 [KIỀU DANH]​​
câu, diễn đạt
2.きょうめい 「嬌名」 [KIỀU DANH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DANHメイ、ミョウ
KIỀUキョウ