dao cạo điện
danh từ
1.でんきかみそり 「電気剃刀」 [ĐIỆN KHÍ THÍ ĐAO]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐAOトウ
ĐIỆNデン
KHÍキ、ケ
THÍ,THẾテイ