dao cắt đá
danh từ
1.いしきり 「石切り」​​
câu, diễn đạt
2.いしきり 「石切り」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dao cắt đá

1. Máy cắt đá
石切り機
2. Dụng cụ cắt đá
石切り用具

Kanji liên quan

THIẾTセツ、サイ
THẠCHセキ、シャク、コク