dao chạm đầu nhọn
câu, diễn đạt
1.でばぼうちょう 「出刃包丁」 [XUẤT NHẬN BAO ĐINH]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬNジン、ニン
XUẤTシュツ、スイ
BAOホウ
ĐINHチョウ、テイ、チン、トウ、チ