dạo quanh
động từ
1.めぐる 「巡る」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dạo quanh

1. ... đi cùng ... vòng quanh trái đất
この先ずっと(人)とともに世界中を巡る

Kanji liên quan

TUẦNジュン