đào tạo cơ bản
danh từ
1.いっぱんきょうよう 「一般教養」 [NHẤT BAN GIÁO DƯỠNG]​​
câu, diễn đạt
2.いっぱんきょうよう 「一般教養」 [NHẤT BAN GIÁO DƯỠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ đào tạo cơ bản

1. đào tạo cho trẻ những kiến thức cơ bản
子どもに一般教養を身に付けさせる

Kanji liên quan

GIÁOキョウ
BAN,BÀNハン
NHẤTイチ、イツ
DƯỠNGヨウ、リョウ