dắt theo cùng
động từ
1.つれていく 「連れて行く」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dắt theo cùng

1. hứa dắt ...theo cùng
(人)を〜に連れて行く約束をする

Kanji liên quan

HÀNHコウ、ギョウ、アン
LIÊNレン