dầu
danh từ
1.あんだ​​
2.あぶら 「油」​​
3.オイル​​
4.せきゆ 「石油」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dầu

1. bình ngưng dầu
オイル・コンデンサ
2. người bảo quản dầu
オイル・コンサベータ(oil conservator)
3. bơm dầu
オイル・イジェクタ
4. kênh thoát dầu
オイル・アウトレット・チャンネル
5. vải lụa dầu
オイル・シルク・クロス
Xem thêm

Kanji liên quan

DUユ、ユウ
THẠCHセキ、シャク、コク