dấu biến âm
danh từ
1.ウムラウト​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu biến âm

1. thay đổi nguyên âm bằng các thanh dấu biến âm
ウムラウトで変化させる(母音を)
2. Thêm dấu biến âm vào (nguyên âm)
ウムラウト記号を付ける(母音に)