dầu cá voi
danh từ
1.げいゆ 「鯨油」​​
câu, diễn đạt
2.げいゆ 「鯨油」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dầu cá voi

1. Bình đựng tinh dầu cá voi
鯨油精製器
2. Nơi tinh chế dầu cá voi
鯨油精製所

Kanji liên quan

KÌNHゲイ
DUユ、ユウ