dấu chấm và dấu phảy
danh từ
1.くとうてん 「句読点」​​
câu, diễn đạt
2.くとうてん 「句読点」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu chấm và dấu phảy

1. không đánh dấu chấm và dấu phẩy
句読点をつけてない
2. dấu chấm và dấu phẩu kết thúc
終わりの句読点
3. quy tắc dấu chấm và dấu phẩy
句読点の規則
4. James Joyce đã để lại một vài cuốn sách viết không có dấu chấm và dấu phẩy
ジェイムズ・ジョイスは、句読点のない本をいくつか残した

Kanji liên quan

ĐIỂMテン
ĐỘCドク、トク、トウ