dấu chân
1.あしがた 「足型」 [TÚC HÌNH]​​
danh từ
2.あしあと 「足跡」​​
3.あしがた 「足形」 [TÚC HÌNH]​​
4.そくせき 「足跡」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu chân

1. để lại dấu chân của con người trên mặt trăng
月面に足跡を残す
2. dấu chân của quạ
カラスの足跡
3. lấy dấu chân
足形を取る
4. dấu chân trên cát
砂に残った足跡
5. dấu chân lớn
大きな足型
Xem thêm

Kanji liên quan

HÌNHケイ
TÍCHセキ
TÚCソク
HÌNHケイ、ギョウ