dấu cộng
danh từ
1.クルス​​
2.かさんふごう 「加算符号」​​
3.プラス​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu cộng

1. in dấu cộng
クルスを印する

Kanji liên quan

HIỆUゴウ
TOÁNサン
PHÙ
GIA