dấu đánh ở tai
danh từ
1.イヤマーク​​
câu, diễn đạt
2.イヤマーク​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu đánh ở tai

1. Dấu đánh ở tai màu vàng
金のイヤマーク