dầu đinh hương
danh từ
1.ちょうじゆ 「丁子油」 [ĐINH TỬ DU]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

TỬ,TÝシ、ス、ツ、-っ.こ
DUユ、ユウ
ĐINHチョウ、テイ、チン、トウ、チ