dấu hiệu có tang
câu, diễn đạt
1.もしょう 「喪章」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu hiệu có tang

1. đeo băng tang
喪章をつける
2. ở trên quốc kì có gắn dấu hiệu có tang
国旗には皆喪章がついていた.

Kanji liên quan

CHƯƠNGショウ
TANG,TÁNGソウ