dấu hoa thị
danh từ
1.アスター​​
2.アスタリスク​​
3.アステリスク​​
4.こめじるし 「米印」 [MỄ ẤN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu hoa thị

1. đánh dấu hoa thị làm mật khẩu
パスワードのアスタリスクをタイプする
2. xuất hiện như những dấu hoa thị trên màn hình
画面上ではアスタリスクで表示される
3. được đánh dấu bằng dấu hoa thị
アスタリスクで示される

Kanji liên quan

MỄベイ、マイ、メエトル
ẤNイン