dầu (máy)
danh từ
1.オイル​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dầu (máy)

1. bình ngưng dầu
オイル・コンデンサ
2. người bảo quản dầu
オイル・コンサベータ(oil conservator)
3. bơm dầu
オイル・イジェクタ
4. vải lụa dầu
オイル・シルク・クロス
5. bình hứng dầu
オイル・サンプ
Xem thêm