dầu mỡ
1.せんじょうじゅんかつゆあぶら 「戦場潤滑油脂」​​
danh từ
2.オイル​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

DUユ、ユウ
CHIẾNセン
CHI
HOẠTカツ、コツ
NHUẬNジュン
TRƯỜNGジョウ、チョウ