dấu ngoặc đơn
danh từ
1.かっこ 「括弧」​​
2.パーレン​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu ngoặc đơn

1. mở ngoặc
括弧を開く
2. cho vào trong ngoặc
括弧に入れて
3. đóng ngoặc
括弧を閉じる
4. ngoặc đóng
閉じ括弧

Kanji liên quan

QUÁTカツ
HỒ