dấu phụ âm trong tiếng Nhật
câu, diễn đạt
1.にごり 「濁り」 [TRỌC]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dấu phụ âm trong tiếng Nhật

1. Đánh dấu chấm phụ âm của âm đục
濁りをうつ

Kanji liên quan

TRỌCダク、ジョク