dầu vừng
danh từ
1.ごまあぶら 「ゴマ油」​​
2.ごまあぶら 「胡麻油」 [HỒ MA DU]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dầu vừng

1. dầu vừng tinh khiết
純正ゴマ油

Kanji liên quan

DUユ、ユウ
MAマ、マア
HỒウ、コ、ゴ