dây
1.バンド​​
2.ひも 「紐」​​
danh từ
3.お 「緒」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dây

1. dây chìm
沈み緒
2. dây rốn, dây nhau
へその緒

Kanji liên quan

TỰショ、チョ
NỮUチュウ、ジュウ