dạy bảo
1.さとす 「諭す」​​
danh từ
2.くんれん 「訓練」​​
động từ
3.くんれん 「訓練する」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dạy bảo

1. dạy bảo ai điều tốt xấu
事の善悪を(人)に諭す

Kanji liên quan

HUẤNクン、キン
LUYỆNレン
DỤ