dây cáp
danh từ
1.ケーブル​​
2.こうさく 「鋼索」 [CƯƠNG SÁCH]​​
3.てっさく 「鉄索」 [THIẾT SÁCH]​​
4.ロープ​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dây cáp

1. quy định về truyền hình cáp
ケーブルTVのルール
2. Trao đổi dữ liệu trực tuyến thông qua cáp
ケーブル・オンライン・データ・エクスチェンジ
3. Công cụ cáp
ケーブル・ツール
4. Cái mỏ để móc dây cáp
ケーブル・フック
5. Người quản lý cáp
ケーブル・マネージャ

Kanji liên quan

THIẾTテツ
SÁCH,TÁCサク
CƯƠNGコウ