dây đàn
1.つる 「弦」​​
danh từ
2.げんせん 「絃線」 [HUYỀN TUYẾN]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

HUYỀNゲン、ケン
HUYỀNゲン、ケン
TUYẾNセン