dày dặn kinh nghiệm
câu, diễn đạt
1.ろうこう 「老巧」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dày dặn kinh nghiệm

1. nhà ngoại giao dày dặn kinh nghiệm
老巧な外交官

Kanji liên quan

XẢOコウ
LÃOロウ