dây đàn viôlông
danh từ
1.げんせん 「絃線」 [HUYỀN TUYẾN]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dây đàn viôlông

1. Dây đàn viôlông rất đắt
絃線はとても高いだ

Kanji liên quan

HUYỀNゲン、ケン
TUYẾNセン