dây deo chìa khóa
danh từ
1.キーホルダー​​
câu, diễn đạt
2.キーホルダー​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dây deo chìa khóa

1. làm một cái dây đeo chìa khóa đặc biệt để dùng
(人)用に特別のキーホルダーを作ってもらう
2. tôi đã mua một dây đeo chìa khóa (móc chìa khóa) làm kỉ niệm khi đi du lịch Trung Quốc
中国旅行の記念に、キーホルダーを持って来ました