dạy học kiểu học vẹt
câu, diễn đạt
1.ちゅうにゅうきょういく 「注入教育」 [CHÚ NHẬP GIÁO DỤC]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

NHẬPニュウ、ニッ
GIÁOキョウ
CHÚチュウ
DỤCイク