dấy loạn
1.はんらん 「反乱」​​
2.ぼうどう 「暴動」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

ĐỘNGドウ
PHẢNハン、ホン、タン、ホ
BẠO,BỘCボウ、バク
LOẠNラン、ロン