dậy muộn (vào buổi sáng)
danh từ
1.あさねぼう 「朝寝坊」​​
câu, diễn đạt
2.あさねぼう 「朝寝坊」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dậy muộn (vào buổi sáng)

1. ngày thứ bẩy tôi thường dậy muộn
土曜日はたいてい朝寝坊します
2. người dậy muộn (ngủ nướng)
朝寝坊の人

Kanji liên quan

TRIỀU,TRIÊUチョウ
TẨMシン
PHƯỜNGボウ、ボッ