dây thắt lưng
danh từ
1.おび 「帯」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dây thắt lưng

1. thắt lưng có ánh sáng nhạt
かすかな光の帯
2. dây thắt lưng buộc từ A đến B
AからBに伸びる帯
3. thắt lưng an toàn khi hạ cánh (đeo tạm thời)
着陸帯(臨時の)

Kanji liên quan

ĐỚI,ĐÁIタイ