dây thép gai
danh từ
1.てつじょうもう 「鉄条網」 [THIẾT ĐIỀU VÕNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dây thép gai

1. những khu vực cần bảo vệ được bao quanh bởi hàng rào dây thép gai
その立入禁止地域は鉄条網で囲まれていた
2. hàng rào dây thép gai
有刺鉄条網

Kanji liên quan

ĐIỀUジョウ、チョウ、デキ
THIẾTテツ
VÕNGモウ