dây thừng làm bằng sợi gai
danh từ
1.あさづな 「麻綱」 [MA CƯƠNG]​​
câu, diễn đạt
2.あさづな 「麻綱」 [MA CƯƠNG]​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

CƯƠNGコウ
MAマ、マア