dễ cháy
danh từ
1.かねんせい 「可燃性」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ cháy

1. sản phẩm dễ cháy
可燃性の製品
2. tạt chất lỏng dễ cháy vào người khác
(人)に可燃性の液体を浴びせる
3. chế phẩm hóa học dễ cháy
可燃性化学製品
4. gas dễ cháy
可燃性ガス

Kanji liên quan

KHẢカ、コク
TÍNH,TÁNHセイ、ショウ
NHIÊNネン