dễ coi
1.こころをひく 「心を惹く」​​
2.めをたのしませる 「目を楽しませる」​​

Thảo luận, đóng góp

Kanji liên quan

MỤCモク、ボク
TÂMシン
LẠC,NHẠCガク、ラク、ゴウ