dễ dãi
danh từ
1.かんだい 「寛大」​​
2.おんこうな 「温厚な」​​
3.かんだいな 「寛大な」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ dãi

1. dễ dãi đối với nhục dục
性に対する寛大さ

Kanji liên quan

HẬUコウ
KHOANカン
ĐẠIダイ、タイ
ÔNオン