dễ hiểu
phó từ
1.ずばずば​​
tính từ
2.ひらたい 「平たい」​​
3.プレーン​​
4.りかいしやすい 「理解しやすい」​​
5.わかりやすい 「分かりやすい」​​

Thảo luận, đóng góp

Ví dụ cho từ dễ hiểu

1. Nói một cách dễ hiểu...
平たく言えば

Kanji liên quan

BÌNHヘイ、ビョウ、ヒョウ
GIẢIカイ、ゲ
PHÂNブン、フン、ブ